chồi mầm

chồi mầm

Sau cơn mưa, những chồi mầm xanh non bắt đầu nhú lên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận non mới nhú ra từ hạt, củ, hoặc thân cây, khả năng phát triển thành cây mới hoặc cành, : "chồi mầm" chỉ phần đầu tiên của thực vật xuất hiện khi hạt nảy mầm hoặc từ các mắt trên thân, củ.
    • Mầm non, chồi non: Trong sinh học thực vật, "chồi mầm" giai đoạn đầu của sự phát triển, thường mang tiềm năng sinh trưởng mạnh mẽ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Những chồi mầm xanh non bắt đầu nhú lên sau mưa. (Các mầm non mới nhú ra từ đất sau khi trời mưa.)
    • Chồi mầm của cây khoai tây mọc từ các mắt củ. (Phần non nhú ra từ mắt củ khoai tây để phát triển thành cây mới.)
    • Người làm vườn cẩn thận tỉa bớt chồi mầm để cây tập trung dinh dưỡng. (Người trồng cây loại bỏ các chồi non thừa để nuôi cây chính tốt hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chồi mầm của sự sống": ẩn dụ chỉ sự khởi đầu, tiềm năng phát triển của một sự vật, hiện tượng (thường dùng trong văn học hoặc triết học).

    • Tình yêu thương chồi mầm của sự sống trong tâm hồn con người. (Tình yêu thương khởi nguồn cho sự phát triển tinh thần.)
  • "chồi mầm công nghệ": thuật ngữ chỉ các ý tưởng, dự án mới nổi trong lĩnh vực công nghệ.

    • Start-up này một chồi mầm công nghệ đầy triển vọng. (Công ty khởi nghiệp này một ý tưởng công nghệ non trẻ nhưng hứa hẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mầm (danh từ): phần non của cây mới mọc, tương tự "chồi mầm" nhưng thường dùng riêng lẻ.

    • Hạt đậu đã nảy mầm. (Hạt đậu đã bắt đầu mọc lên mầm non.)
  • Chồi (danh từ): bộ phận non mọc từ thân hoặc cành cây, có thể phát triển thành , hoa, hoặc cành mới.

    • Cây hồng ra nhiều chồi sau khi cắt tỉa. (Cây hồng mọc nhiều nhánh non sau khi được tỉa cành.)
  • Búp (danh từ): chồi non của một số loại cây, đặc biệt cây chè, thường chưa mở .

    • Búp chè tươi được hái để làm trà. (Phần chồi non của cây chè được thu hoạch để sản xuất trà.)
Từ đồng nghĩa
  • Mầm non: phần non mới nhú lên, thường dùng để chỉ cây con.
  • Chồi non: bộ phận non mọc từ thân hoặc cành, gần nghĩa với "chồi mầm".
  • Lộc: chồi non, thường dùng trong văn cảnh mùa xuân hoặc sự may mắn ( dụ: "lộc xuân").
Thành ngữ liên quan
  • Chồi mầm vươn lên: chỉ sự phát triển mạnh mẽ từ khởi đầu nhỏ bé.
    • khó khăn, chồi mầm vươn lên mạnh mẽ dưới ánh nắng. ( hoàn cảnh khắc nghiệt, sự sống vẫn phát triển không ngừng.)